Có52 mục này ở glossary.
Thêm một mục mới
|
| Từ khóa | Định nghĩa |
|---|---|
| 4WD, 4x4 (4 wheel drive) |
Dẫn động 4 bánh (hay xe có 4 bánh chủ động). |
| A-pillar |
Trụ đỡ khung cửa phía trước. |
| ABS (anti-lock brake system) |
Hệ thống chống bó cứng phanh. |
| ACT (Air Charge Temperature) |
Nhiệt độ khí nạp |
| AFL (adaptive forward lighting) |
Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái. |
| ANS (Anti-Noise System) |
|
| ARTS (adaptive restraint technology syst |
Hệ thống điện tử kích hoạt gối hơi theo những thông số cần thiết tại thời điểm xảy ra va chạm. |
| ASR (Anti-Spin Regulation) |
Sự điều khiển chống trượt. |
| ATF (Automatic Transmission Fluid) |
Dầu hộp số tự động. |
| B-pillar |
Trục ở giữa khung xe. |
| BA (brake assist) |
Hệ thống hỗ trợ phanh gấp. |
| BDC (Bottom Dead Centre) |
Điểm chết dưới trong xi-lanh động cơ |
| Cabriolet |
Kiểu xe coupe mui xếp |
| CATS (computer active technology suspens |
Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành. |
| CDI (Capacity Discharge Ignition) |
Hệ thống đánh lửa điện dung, hay dùng cho động cơ diesel. |
Danh bạ mới
| HONDA Ô TÔ ĐÀ NẴNG |
| CÔNG TY CỔ PHẦN ÔTÔ AN THÁI |












